아무 단어나 입력하세요!

"skate around" in Vietnamese

lảng tránh (vấn đề)trượt quanh

Definition

Trượt patin quanh khu vực hoặc (phổ biến hơn) tránh trả lời trực tiếp về điều gì đó, nhất là khi bị hỏi câu khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và mang nghĩa tránh né như trong 'skate around the issue/question.' Không nên nhầm với 'skate over' (bỏ qua hoàn toàn).

Examples

She likes to skate around the park with her friends.

Cô ấy thích **trượt quanh** công viên với bạn bè.

The politician tried to skate around the difficult question.

Chính trị gia đã cố **lảng tránh** câu hỏi khó.

Please don't skate around the issue—just be honest.

Làm ơn đừng **lảng tránh** vấn đề—hãy thành thật.

He always skates around giving a straight answer.

Anh ấy luôn **lảng tránh** khi cần trả lời thẳng thắn.

Instead of answering, she just skated around the subject.

Thay vì trả lời, cô ấy chỉ **lảng sang** chủ đề khác.

They spent the afternoon skating around the frozen lake.

Họ đã dành cả chiều để **trượt quanh** hồ băng.