"sit your ass down" in Vietnamese
Definition
Một câu rất suồng sã, có phần thô lỗ để bảo ai đó ngồi xuống ngay lập tức, thường nhằm thể hiện sự bực bội hoặc áp đặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô và chỉ nên dùng trong phim ảnh, hài hước hoặc với bạn bè thân thiết khi đùa giỡn hoặc cãi vã. Không dùng với người lạ, cấp trên hay trong môi trường trang trọng.
Examples
Please sit your ass down and listen to me.
Làm ơn **ngồi cái mông xuống** và nghe tôi nói.
The teacher shouted, "Sit your ass down!" when the class got too loud.
Giáo viên quát lớn: "**Ngồi cái mông xuống**!" khi lớp quá ồn ào.
If you don’t sit your ass down, we’re not going anywhere.
Nếu bạn không **ngồi cái mông xuống**, chúng ta sẽ không đi đâu cả.
Hey, man, sit your ass down before you make it worse.
Ê, bạn ơi, **ngồi cái mông xuống** trước khi mọi thứ tệ hơn đi.
Why don’t you just sit your ass down and chill for a minute?
Tại sao bạn không **ngồi cái mông xuống** và thư giãn một lát đi?
Alright, enough drama—just sit your ass down!
Được rồi, đủ kịch tính rồi—chỉ cần **ngồi cái mông xuống**!