아무 단어나 입력하세요!

"sit tight" in Vietnamese

ngồi yênchờ đợi kiên nhẫn

Definition

Không làm gì mà kiên nhẫn chờ đợi, nhất là khi được yêu cầu hoặc khi tình hình chưa rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi muốn khuyên ai đó không làm gì và chỉ chờ. Không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Examples

Please sit tight while I find your file.

Vui lòng **ngồi yên** trong khi tôi tìm hồ sơ của bạn.

Just sit tight and don't move until help arrives.

Cứ **ngồi yên** và đừng di chuyển cho đến khi có người đến giúp.

The doctor told me to sit tight until the test results come back.

Bác sĩ bảo tôi **ngồi yên** cho đến khi có kết quả xét nghiệm.

We just have to sit tight and hope for the best.

Chúng ta chỉ cần **ngồi yên** và hi vọng điều tốt nhất.

Things are uncertain right now, so let's sit tight and see what happens.

Hiện giờ mọi thứ đều chưa chắc chắn, nên chúng ta hãy **ngồi yên** để xem chuyện gì xảy ra.

If you lose your way, just sit tight and someone will come for you.

Nếu bạn lạc đường, chỉ cần **ngồi yên** sẽ có người tới giúp bạn.