아무 단어나 입력하세요!

"sit right with" in Vietnamese

cảm thấy đúngcảm thấy ổn

Definition

Nếu điều gì đó không 'cảm thấy đúng', tức là bạn thấy điều đó sai, không thoải mái hoặc không thể chấp nhận được về mặt cá nhân hay đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng ở dạng phủ định: "không cảm thấy đúng". Thể hiện cảm xúc cá nhân, không phải lý do logic.

Examples

It just doesn't sit right with me to lie to my friends.

Tôi cảm thấy không **ổn** khi nói dối bạn bè.

If something doesn't sit right with you, you should speak up.

Nếu bạn cảm thấy điều gì đó không **đúng với mình**, bạn nên lên tiếng.

This decision doesn't sit right with the team.

Quyết định này không **cảm thấy đúng** với cả nhóm.

Something about his story just doesn't sit right with me.

Có điều gì đó trong câu chuyện của anh ấy khiến tôi không **cảm thấy ổn**.

Their offer doesn't sit right with me—I feel like there's a catch.

Tôi không **cảm thấy ổn** với lời đề nghị của họ—tôi cảm thấy có gì đó không minh bạch.

It never sat right with me how they treated her at work.

Tôi chưa bao giờ **cảm thấy ổn** về cách họ đối xử với cô ấy ở nơi làm việc.