아무 단어나 입력하세요!

"sit on your ass" in Vietnamese

ngồi không làm gìkhoanh tay đứng nhìn

Definition

Không làm gì cả, đặc biệt khi bạn nên giúp đỡ hoặc hành động; thường dùng để chỉ trích ai đó lười biếng hoặc thụ động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, đôi khi nghe thô lỗ; thường dùng khi bực bội ai đó lười biếng. Tránh dùng ở nơi trang trọng.

Examples

Don't just sit on your ass—help us clean up!

Đừng chỉ **ngồi không làm gì**—hãy giúp chúng tôi dọn dẹp!

You can't sit on your ass if you want to get better at soccer.

Nếu muốn chơi bóng tốt hơn, bạn không thể **ngồi không làm gì**.

My brother just sits on his ass and watches TV all day.

Anh tôi chỉ **ngồi không làm gì** và xem TV cả ngày.

I can't stand people who just sit on their ass when there's work to be done.

Tôi không chịu nổi những người chỉ **ngồi không làm gì** khi có việc cần làm.

If you just sit on your ass, nothing is going to change.

Nếu bạn chỉ **ngồi không làm gì**, sẽ không có gì thay đổi cả.

Stop sitting on your ass and do something about your problems.

Ngừng **ngồi không làm gì** và hãy hành động với vấn đề của bạn.