"sit in for" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm nhiệm vụ hoặc tham dự thay ai đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, họp, lớp học hoặc âm nhạc. Chỉ dùng khi tạm thời thay ai đó, không phải thay vĩnh viễn. Sau 'for' là tên người.
Examples
Can you sit in for me at the meeting tomorrow?
Bạn có thể **làm thay** tôi trong buổi họp ngày mai không?
I will sit in for the teacher while she is away.
Tôi sẽ **làm thay** giáo viên khi cô ấy đi vắng.
John will sit in for our boss this afternoon.
John sẽ **làm thay** sếp của chúng ta chiều nay.
I had to sit in for the drummer during the concert last night.
Tối qua tôi đã phải **làm thay** tay trống trong buổi hòa nhạc.
She often sits in for her colleague when he travels for work.
Cô ấy thường **làm thay** đồng nghiệp khi anh ấy đi công tác.
If Michelle can't make it, I'll sit in for her at lunch.
Nếu Michelle không đến được, tôi sẽ **làm thay** cô ấy trong bữa trưa.