"sit bolt upright" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ ngồi dậy với lưng thẳng, thường do bị giật mình, sợ hãi hoặc thức giấc đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn kể chuyện khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ, hoảng sợ hoặc tỉnh dậy đột ngột; không phải cách nói thông thường hàng ngày.
Examples
She suddenly sat bolt upright in bed.
Cô ấy bất ngờ **ngồi bật dậy thẳng lưng** trên giường.
He heard a noise and sat bolt upright.
Anh ấy nghe thấy tiếng động và **ngồi bật dậy thẳng lưng**.
The baby sat bolt upright when she woke up.
Em bé **ngồi bật dậy thẳng lưng** khi tỉnh dậy.
I sat bolt upright when my phone rang in the middle of the night.
Khi điện thoại reo vào giữa đêm, tôi **ngồi bật dậy thẳng lưng**.
She sat bolt upright out of fear after the thunderclap.
Cô ấy **ngồi bật dậy thẳng lưng** vì sợ hãi sau tiếng sấm.
Even half asleep, he sat bolt upright at the sound of his name.
Ngay cả khi còn ngái ngủ, anh ấy vẫn **ngồi bật dậy thẳng lưng** khi nghe thấy tên mình.