아무 단어나 입력하세요!

"siren song" in Vietnamese

bài ca mê hoặcbài hát của nàng tiên cá

Definition

Một sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được, thường dẫn con người đến những lựa chọn nguy hiểm hoặc dại dột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ẩn dụ với những cám dỗ lớn, nguy hiểm hoặc có rủi ro. Không dùng cho các cám dỗ nhỏ, vô hại. Hay gặp trong 'the siren song of fame', 'the siren song of easy money'.

Examples

The promise of fast money was a siren song for many investors.

Lời hứa về tiền nhanh là **bài ca mê hoặc** đối với nhiều nhà đầu tư.

He tried to ignore the siren song of junk food during his diet.

Anh ấy cố phớt lờ **bài ca mê hoặc** từ đồ ăn vặt trong lúc ăn kiêng.

The siren song of adventure made her leave home and travel the world.

**Bài ca mê hoặc** của phiêu lưu đã khiến cô rời nhà và đi khắp thế giới.

Many startups fail after chasing the siren song of overnight success.

Nhiều startup thất bại sau khi chạy theo **bài ca mê hoặc** của thành công tức thì.

For some, the city lights are a siren song that's impossible to resist.

Với một số người, ánh đèn thành phố là **bài ca mê hoặc** không thể cưỡng lại.

Don't be fooled by the siren song of ads promising instant results.

Đừng để bị lừa bởi **bài ca mê hoặc** của những quảng cáo hứa kết quả tức thì.