"siren song" in Indonesian
Definition
Sự hấp dẫn khó cưỡng hoặc cám dỗ, thường khiến người ta rơi vào điều nguy hiểm hoặc thiếu sáng suốt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng như ẩn dụ mô tả cám dỗ lớn, nguy hiểm. Không dùng cho ham muốn nhỏ. Ví dụ: 'the siren song of fame', 'the siren song of easy money'.
Examples
The promise of fast money was a siren song for many investors.
Lời hứa về tiền nhanh là **bài hát quyến rũ của nàng tiên cá** đối với nhiều nhà đầu tư.
He tried to ignore the siren song of junk food during his diet.
Anh ấy đã cố gắng bỏ qua **bài hát quyến rũ của nàng tiên cá** của đồ ăn vặt trong lúc ăn kiêng.
The siren song of adventure made her leave home and travel the world.
**Bài hát quyến rũ của nàng tiên cá** của sự phiêu lưu đã khiến cô rời nhà đi du lịch khắp thế giới.
Many startups fail after chasing the siren song of overnight success.
Nhiều startup thất bại khi theo **bài hát quyến rũ của nàng tiên cá** của thành công qua đêm.
For some, the city lights are a siren song that's impossible to resist.
Đối với một số người, ánh đèn thành phố là **bài hát quyến rũ của nàng tiên cá** không thể cưỡng lại.
Don't be fooled by the siren song of ads promising instant results.
Đừng bị lừa bởi **bài hát quyến rũ của nàng tiên cá** của các quảng cáo hứa hẹn kết quả tức thì.