아무 단어나 입력하세요!

"sinking ship" in Vietnamese

con tàu chìmtình huống vô vọng (nghĩa bóng)

Definition

Con tàu chìm chỉ một tổ chức hoặc tình huống đang thất bại và khó có thể cứu vãn. Từ này thường được dùng để nói về một điều gì đó không còn hy vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh doanh, chính trị hoặc đời sống cá nhân, câu 'rats leaving a sinking ship' nghĩa là mọi người đều bỏ đi khỏi một tình huống thất bại. Mang nghĩa ẩn dụ và không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Nobody wants to invest in a sinking ship.

Không ai muốn đầu tư vào một **con tàu chìm**.

Many employees left the sinking ship before the company closed.

Nhiều nhân viên đã rời khỏi **con tàu chìm** trước khi công ty đóng cửa.

It felt like being on a sinking ship with no help coming.

Cảm giác như đang ở trên một **con tàu chìm** mà không ai đến giúp.

People are jumping off this sinking ship as fast as they can.

Mọi người đang nhảy khỏi **con tàu chìm** này nhanh nhất có thể.

No one wants to be the last one stuck on a sinking ship.

Không ai muốn là người cuối cùng mắc kẹt trên **con tàu chìm**.

When the project started going wrong, it quickly turned into a sinking ship.

Khi dự án bắt đầu đi sai hướng, nó đã nhanh chóng biến thành một **con tàu chìm**.