아무 단어나 입력하세요!

"sink into despair" in Vietnamese

chìm vào tuyệt vọngrơi vào tuyệt vọng

Definition

Cảm thấy dần mất hy vọng, chán nản tột cùng, không còn mong chờ điều tốt đẹp trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh hay văn học; diễn tả sự buông xuôi dần dần, mất kiểm soát. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, khác với 'mất hết hy vọng' (thường trực tiếp hơn).

Examples

After losing his job, he began to sink into despair.

Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **chìm vào tuyệt vọng**.

Sometimes, people sink into despair when things go wrong.

Đôi khi, mọi người **chìm vào tuyệt vọng** khi gặp khó khăn.

Don’t let yourself sink into despair; try to look for hope.

Đừng để bản thân **chìm vào tuyệt vọng**; hãy cố gắng tìm kiếm hy vọng.

She felt herself sinking into despair after months of bad news.

Sau nhiều tháng tin xấu, cô ấy cảm thấy mình đang **chìm vào tuyệt vọng**.

It can be easy to sink into despair when nothing seems to go your way.

Khi không có gì thuận lợi, rất dễ **chìm vào tuyệt vọng**.

When he failed the exam again, he started to sink into despair, but his friends cheered him up.

Khi thi rớt lần nữa, anh ấy bắt đầu **chìm vào tuyệt vọng**, nhưng bạn bè đã động viên anh ấy.