"sink into despair" in Indonesian
Definition
Dần dần mất hết hy vọng và cảm thấy buồn bã, không còn mong đợi điều gì tốt đẹp trong tương lai.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về tâm trạng nặng nề; diễn tả sự tuyệt vọng đến từ từ, khó kiểm soát. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
After losing his job, he began to sink into despair.
Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **chìm vào tuyệt vọng**.
Sometimes, people sink into despair when things go wrong.
Đôi khi, mọi người **chìm vào tuyệt vọng** khi mọi việc không suôn sẻ.
Don’t let yourself sink into despair; try to look for hope.
Đừng để bản thân **chìm vào tuyệt vọng**; hãy cố gắng tìm kiếm hy vọng.
She felt herself sinking into despair after months of bad news.
Sau nhiều tháng tin xấu, cô ấy cảm thấy mình **chìm vào tuyệt vọng**.
It can be easy to sink into despair when nothing seems to go your way.
Khi mọi thứ chẳng suôn sẻ, rất dễ **chìm vào tuyệt vọng**.
When he failed the exam again, he started to sink into despair, but his friends cheered him up.
Khi trượt kỳ thi lần nữa, anh ấy bắt đầu **chìm vào tuyệt vọng**, nhưng bạn bè đã động viên anh.