"sink back" in Vietnamese
Definition
Ngả người tựa lưng vào ghế một cách thoải mái để nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả cảm giác thư giãn khi tựa lưng vào ghế. Hay dùng với 'sink back into the chair'. Không dùng cho việc chìm xuống nước.
Examples
He sank back into his chair and closed his eyes.
Anh ấy **ngả lưng ra sau** ghế và nhắm mắt lại.
She let herself sink back into the sofa after a long day.
Cô ấy **ngả lưng ra sau** ghế sofa sau một ngày dài.
He sighed and sank back in relief.
Anh ấy thở dài rồi **ngả lưng ra sau** nhẹ nhõm.
"Finally finished," she said, then sank back into her recliner.
“Cuối cùng cũng xong rồi,” cô ấy nói rồi **ngả lưng ra sau** ghế bành.
He read the letter and slowly sank back into the cushions, deep in thought.
Anh ấy đọc bức thư rồi từ từ **ngả lưng ra sau** vào đệm, trầm ngâm suy nghĩ.
After the bad news, I just wanted to sink back and forget about everything for a while.
Sau tin xấu, tôi chỉ muốn **ngả lưng ra sau** và quên hết mọi thứ một lúc.