아무 단어나 입력하세요!

"singling" in Vietnamese

chỉ rachọn riêng

Definition

Hành động chọn hoặc phân biệt một người hay vật trong nhóm để chú ý hay đối xử đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'singling out' như 'singling someone out for praise/criticism'. Dùng khi tách riêng một người/vật giữa nhóm, thường có tác động cảm xúc. Không liên quan đến 'singing' (ca hát).

Examples

The teacher was singling out students for good behavior.

Giáo viên đang **chỉ ra** những học sinh có hạnh kiểm tốt.

She disliked being singling out in class.

Cô ấy không thích bị **chỉ ra** trong lớp.

The manager is singling him for a promotion.

Quản lý đang **chỉ ra** anh ấy để cân nhắc thăng chức.

I felt uncomfortable when they started singling me out for special treatment.

Tôi cảm thấy không thoải mái khi họ bắt đầu **chỉ ra** tôi để đối xử đặc biệt.

Why do you keep singling out my mistakes?

Tại sao bạn cứ **chỉ ra** lỗi của tôi?

Instead of singling someone out, let's celebrate everyone's effort.

Thay vì **chỉ ra** ai đó, hãy cùng tôn vinh nỗ lực của mọi người.