아무 단어나 입력하세요!

"singling" in Indonesian

chỉ rachọn riêng

Definition

Hành động chọn hoặc chỉ ra một người hoặc vật từ một nhóm để chú ý hoặc đối xử đặc biệt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với cụm 'singling out', ví dụ 'singling someone out for praise/criticism'. Diễn tả việc chọn ra một người trong nhóm để chú ý. Không liên quan đến việc 'ca hát'.

Examples

The teacher was singling out students for good behavior.

Giáo viên đang **chỉ ra** những học sinh có hành vi tốt.

She disliked being singling out in class.

Cô ấy không thích bị **chỉ ra** trong lớp.

The manager is singling him for a promotion.

Quản lý đang **chỉ ra** anh ấy để thăng chức.

I felt uncomfortable when they started singling me out for special treatment.

Tôi cảm thấy khó chịu khi họ bắt đầu **chỉ ra** tôi để đối xử đặc biệt.

Why do you keep singling out my mistakes?

Tại sao bạn cứ **chỉ ra** lỗi của tôi vậy?

Instead of singling someone out, let's celebrate everyone's effort.

Thay vì **chỉ ra** ai đó, hãy cùng chúc mừng nỗ lực của mọi người.