"simpleminded" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không thông minh hoặc suy nghĩ quá đơn giản, dễ bị lừa. Có thể chỉ sự ngây thơ hay kém tinh ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý chê bai, không phải lời khen. Có thể thay bằng 'ngây thơ' hoặc 'trong sáng' để nhẹ nhàng hơn. Được dùng để miêu tả nhận thức xã hội hoặc cách suy nghĩ của ai đó.
Examples
He is too simpleminded to understand the plan.
Anh ấy quá **đơn giản** nên không hiểu được kế hoạch.
Some people think she is simpleminded, but she is very kind.
Một số người nghĩ cô ấy **đơn giản**, nhưng thực ra cô ấy rất tốt bụng.
He gave a simpleminded answer to a difficult question.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **đơn giản** cho một câu hỏi khó.
People say he's simpleminded, but sometimes his honesty is refreshing.
Mọi người nói anh ấy **ngây thơ**, nhưng đôi khi sự trung thực của anh lại rất đáng quý.
Don't be so simpleminded—not everything is as it seems.
Đừng quá **đơn giản**—không phải mọi thứ đều như vẻ ngoài của nó.
She can sound simpleminded at first, but she's actually very clever once you get to know her.
Lúc đầu cô ấy có thể nghe có vẻ **ngây thơ**, nhưng thực ra rất thông minh khi bạn hiểu cô ấy hơn.