아무 단어나 입력하세요!

"silver spoon" in Vietnamese

thìa bạcsinh ra trong gia đình giàu có (thành ngữ)

Definition

Cụm từ này chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có, được hưởng nhiều đặc quyền từ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'sinh ra đã ngậm thìa bạc'. Có thể hàm ý ghen tị hoặc tiêu cực nhẹ. Không phải nói về cái thìa bạc thật mà là đặc quyền không do bản thân tạo ra.

Examples

She was born with a silver spoon in her mouth.

Cô ấy sinh ra đã ngậm **thìa bạc** trong miệng.

He never had to work hard because of his silver spoon life.

Anh ấy chưa bao giờ phải làm việc vất vả vì cuộc sống **thìa bạc** của mình.

Many people think politicians have a silver spoon.

Nhiều người nghĩ rằng các chính trị gia đều có **thìa bạc**.

Don’t judge her just because she had a silver spoon growing up.

Đừng đánh giá cô ấy chỉ vì cô ấy lớn lên với **thìa bạc**.

Not everyone with a silver spoon is spoiled—they can be hardworking too.

Không phải ai có **thìa bạc** cũng hư hỏng—họ cũng có thể rất chăm chỉ.

He acts like he didn’t have a silver spoon, but everyone knows his family is loaded.

Anh ấy hành động như thể mình không hề có **thìa bạc**, nhưng ai cũng biết gia đình anh ấy giàu có.