아무 단어나 입력하세요!

"sikes" in Vietnamese

saik (đùa)psych

Definition

‘Saik’ là từ lóng dùng để tiết lộ rằng câu nói trước đó chỉ là đùa hoặc không thật. Thường dùng để trêu chọc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp không trang trọng, chủ yếu với giới trẻ. Nên nói ngay sau câu đùa để mọi người nhận ra đó chỉ là trêu thôi. Không dùng trong môi trường nghiêm túc.

Examples

I got a new car—sikes! I wish I did.

Tôi mua xe mới rồi—**saik**! Ước gì là thật.

Your phone is ringing—sikes! Nobody called.

Điện thoại của bạn đang reo—**saik**! Không ai gọi cả.

This cookie is all for you... sikes! It’s mine.

Cái bánh này là dành cho bạn... **saik**! Của tôi mà.

You thought I was leaving early? Sikes—I’ll stay till the end.

Bạn nghĩ tôi sẽ về sớm à? **Saik**—tôi ở lại đến cuối cùng đấy.

Wow, your favorite singer is coming to school—sikes, just kidding!

Ca sĩ bạn thích sẽ đến trường đấy—**saik**, đùa thôi!

He handed me a present and said, 'For you.' Then he went, 'sikes!' and kept it.

Anh ấy đưa cho tôi món quà và nói, 'Cho bạn.' Rồi anh ấy lại nói '**saik**!' và giữ lại.