아무 단어나 입력하세요!

"sign off" in Vietnamese

phê duyệtkết thúc (phát sóng/giao tiếp)

Definition

Chính thức phê duyệt một việc gì đó hoặc kết thúc một phiên phát sóng/trao đổi, thường bằng lời chào tạm biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần lãnh đạo phê duyệt ('sign off on...') và khi muốn kết thúc email, chương trình, v.v. Không nhầm lẫn với 'sign in' (đăng nhập).

Examples

You need the manager to sign off on your vacation request.

Bạn cần quản lý **phê duyệt** đơn xin nghỉ phép của mình.

Before we start, the boss has to sign off on the plan.

Trước khi bắt đầu, sếp phải **phê duyệt** kế hoạch này.

The radio host will sign off at 10 p.m.

Người dẫn chương trình radio sẽ **kết thúc** vào lúc 10 giờ tối.

It's getting late, so I'm going to sign off for today. See you tomorrow!

Trời đã khuya, nên tôi **xin kết thúc** tại đây hôm nay. Hẹn gặp lại ngày mai!

Once the finance team signs off on the budget, we can move forward.

Khi bộ phận tài chính **phê duyệt** ngân sách, chúng ta có thể tiếp tục.

Please remember to sign off your emails with your name.

Hãy nhớ **kết thúc** email bằng tên của mình.