"sign into" in Vietnamese
Definition
Nhập tên đăng nhập và mật khẩu để truy cập tài khoản trên một trang web hoặc ứng dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ hoặc khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến. 'sign into' giống với 'log in to'. Đừng nhầm với 'sign up' (đăng ký tài khoản). Luôn dùng với tài khoản, hệ thống hoặc dịch vụ.
Examples
You need to sign into your email to read new messages.
Bạn cần **đăng nhập** vào email để đọc tin nhắn mới.
Please sign into the app before you start shopping.
Vui lòng **đăng nhập** vào ứng dụng trước khi mua sắm.
I can't sign into my account; I forgot my password.
Tôi không thể **đăng nhập** vào tài khoản; tôi quên mật khẩu rồi.
It takes just a second to sign into Facebook on your phone.
Chỉ mất một giây để **đăng nhập** Facebook trên điện thoại của bạn.
Every time I use my bank's app, I have to sign into it again.
Mỗi lần tôi sử dụng ứng dụng ngân hàng, tôi phải **đăng nhập** lại.
If you don't sign into Zoom, some features won't work for you.
Nếu bạn không **đăng nhập** vào Zoom, một số tính năng sẽ không hoạt động cho bạn.