아무 단어나 입력하세요!

"sideswiped" in Vietnamese

quệt sườnva quệt bên hông

Definition

Miêu tả khi xe đang di chuyển va quệt hoặc cọ vào bên hông của vật khác, thường xảy ra giữa các xe ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với tai nạn xe cộ, chỉ dấu vết quệt ở bên hông chứ không phải va chạm trực diện. Đôi khi dùng bóng gió chỉ bị tác động bất ngờ.

Examples

Another car sideswiped ours in the parking lot.

Một xe khác đã **quệt sườn** xe chúng tôi ở bãi đỗ xe.

The truck sideswiped a tree and kept going.

Chiếc xe tải **va quệt bên hông** một cái cây rồi chạy tiếp.

He sideswiped a parked car while turning the corner.

Anh ấy **quệt sườn** một chiếc xe đỗ khi rẽ ở góc đường.

I almost sideswiped that taxi because it changed lanes suddenly.

Tôi suýt nữa đã **quệt sườn** chiếc taxi vì nó bất ngờ chuyển làn.

She felt like life had sideswiped her with problems all at once.

Cô ấy cảm thấy cuộc đời đã **quét sườn** cô ấy với hàng loạt rắc rối cùng lúc.

Have you ever been sideswiped on the highway? It’s terrifying!

Bạn đã bao giờ bị **quệt sườn** trên đường cao tốc chưa? Đáng sợ lắm!