아무 단어나 입력하세요!

"sickroom" in Vietnamese

phòng bệnhbuồng bệnh

Definition

Phòng dành cho người bệnh hoặc người đang hồi phục, thường có trong nhà hoặc bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng bệnh' có tính trang trọng, thường xuất hiện trong môi trường y tế hoặc văn học cũ. Ngày nay có thể dùng 'phòng bệnh nhân' hoặc đơn giản là 'phòng'.

Examples

She stayed in the sickroom while she recovered from the flu.

Cô ấy ở lại trong **phòng bệnh** khi hồi phục sau cảm cúm.

The nurse cleaned the sickroom every morning.

Y tá dọn dẹp **phòng bệnh** mỗi sáng.

Visitors were not allowed in the sickroom after 8 PM.

Khách không được phép vào **phòng bệnh** sau 8 giờ tối.

After his surgery, he was moved to a private sickroom.

Sau phẫu thuật, anh ấy được chuyển đến **phòng bệnh** riêng.

The curtains around the sickroom bed helped give her some privacy.

Rèm quanh giường **phòng bệnh** giúp cô ấy có chút riêng tư.

He spent weeks in the sickroom, bored and longing to go outside again.

Anh ấy đã ở trong **phòng bệnh** hàng tuần, chán nản và mong được ra ngoài trở lại.