아무 단어나 입력하세요!

"sickout" in Vietnamese

đình công giả bệnhnghỉ ốm tập thể (phản đối)

Definition

Nhiều nhân viên cùng lúc xin nghỉ ốm như một hình thức phản đối thay vì đình công chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường áp dụng cho nhân viên khu vực công hoặc công đoàn; không chính thức, mang tính ngầm và có thể bị xử lý kỷ luật.

Examples

The teachers organized a sickout to protest their low pay.

Các giáo viên đã tổ chức một **đình công giả bệnh** để phản đối mức lương thấp.

A sickout can shut down all city buses if enough drivers join.

Nếu đủ tài xế tham gia **nghỉ ốm tập thể**, toàn bộ xe buýt thành phố có thể ngừng hoạt động.

Some workers participated in a sickout instead of striking.

Một số công nhân đã tham gia **nghỉ ốm tập thể** thay vì đình công.

Rumors are going around about a possible sickout next week.

Có tin đồn về một **đình công giả bệnh** có thể xảy ra vào tuần tới.

Management called the sickout an abuse of sick leave policies.

Ban quản lý gọi **nghỉ ốm tập thể** là lạm dụng chính sách nghỉ bệnh.

After the sickout, the company finally agreed to discuss working conditions.

Sau **nghỉ ốm tập thể**, công ty cuối cùng đã đồng ý thảo luận về điều kiện làm việc.