"sickbed" in Vietnamese
Definition
Cái giường mà người ốm nằm lâu ngày khi bị bệnh. Thường xuất hiện trong văn học hoặc chữ cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi cổ, dùng trong văn học hoặc khi muốn diễn đạt sự trang trọng, cảm xúc. Thường gặp trong các cụm như 'chết trên giường bệnh', 'phải nằm giường bệnh'.
Examples
He stayed in his sickbed for two weeks.
Anh ấy nằm trên **giường bệnh** suốt hai tuần.
The nurse came to check on her at the sickbed every day.
Y tá đến kiểm tra cô ấy mỗi ngày tại **giường bệnh**.
He recovered slowly but finally left his sickbed.
Anh ấy hồi phục chậm nhưng cuối cùng đã rời **giường bệnh**.
She wrote her will from her sickbed when she realized she might not recover.
Khi nhận ra mình có thể không hồi phục, bà đã viết di chúc trên **giường bệnh**.
Family and friends gathered around his sickbed to say their goodbyes.
Gia đình và bạn bè tụ tập quanh **giường bệnh** để chào tạm biệt anh ấy.
After months confined to his sickbed, he finally walked outside again.
Sau nhiều tháng nằm trên **giường bệnh**, anh ấy cuối cùng cũng đi ra ngoài trở lại.