아무 단어나 입력하세요!

"shyster" in Vietnamese

kẻ lừa đảoluật sư bất lương

Definition

Một 'kẻ lừa đảo' là người không trung thực, đặc biệt là luật sư, dùng thủ đoạn gian lận để lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ lừa đảo' dùng trong văn nói, mang nghĩa xúc phạm, thường nói về luật sư nhưng cũng có thể chỉ bất cứ ai lừa người khác. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The shyster tricked many people out of their money.

**Kẻ lừa đảo** đã lừa được nhiều người lấy tiền của họ.

Be careful—he's a real shyster.

Cẩn thận—anh ta là **kẻ lừa đảo** thực sự đấy.

The business was run by a shyster.

Doanh nghiệp đó do một **kẻ lừa đảo** điều hành.

People say that lawyer is a total shyster.

Mọi người nói luật sư đó là một **kẻ lừa đảo** thực sự.

You can't trust a shyster like him with your case.

Bạn không thể tin tưởng một **kẻ lừa đảo** như anh ta với vụ của mình.

When the deal sounded too good, I suspected a shyster was involved.

Khi thấy thỏa thuận quá tốt, tôi đã nghi ngờ có **kẻ lừa đảo** dính líu.