"shy away" in Vietnamese
Definition
Cố tình tránh làm điều gì đó vì cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'from' như 'shy away from responsibility'. Diễn đạt sự tránh né vì sợ hoặc không tự tin, không phải vì lười biếng.
Examples
Some people shy away from public speaking.
Một số người **né tránh** nói trước đám đông.
He tends to shy away from difficult conversations.
Anh ấy thường **né tránh** các cuộc trò chuyện khó khăn.
Don't shy away from asking questions in class.
Đừng **né tránh** việc đặt câu hỏi trong lớp.
She always shies away from taking the lead at work, even when she's qualified.
Cô ấy luôn **né tránh** đứng đầu ở chỗ làm, dù cô ấy đủ khả năng.
They didn't shy away from criticizing the new rules.
Họ không **né tránh** việc chỉ trích các quy tắc mới.
If you want to succeed, you can't afford to shy away from big challenges.
Nếu muốn thành công, bạn không được phép **né tránh** những thử thách lớn.