아무 단어나 입력하세요!

"shut yourself away" in Vietnamese

tự nhốt mìnhtránh xa mọi người

Definition

Tự tách mình ra khỏi mọi người và ở một mình trong phòng hoặc nhà, thường là vì buồn bã hoặc cần thời gian riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các trường hợp tránh tiếp xúc xã hội vì cảm xúc như buồn bã, căng thẳng. Thường nhấn mạnh việc tự nguyện tránh xa mọi người.

Examples

Sometimes, when I'm sad, I shut myself away in my bedroom.

Đôi khi, khi tôi buồn, tôi **tự nhốt mình** trong phòng ngủ.

He decided to shut himself away for the weekend and not talk to anyone.

Anh ấy quyết định **tự nhốt mình** cuối tuần và không nói chuyện với ai.

You shouldn't shut yourself away because it can make you feel worse.

Bạn không nên **tự nhốt mình** vì điều đó có thể làm bạn cảm thấy tồi tệ hơn.

After the breakup, she just wanted to shut herself away from the world for a while.

Sau khi chia tay, cô ấy chỉ muốn **tránh xa mọi người** một thời gian.

If you shut yourself away, your friends will get worried about you.

Nếu bạn **tự nhốt mình**, bạn bè sẽ lo lắng cho bạn đấy.

Work was so stressful that Mark needed to shut himself away for an afternoon and recharge.

Công việc quá căng thẳng nên Mark cần **tự nhốt mình** một buổi chiều để lấy lại năng lượng.