아무 단어나 입력하세요!

"shut your face" in Vietnamese

câm miệng điim cái mặt lại

Definition

Một cách nói rất thô lỗ để bắt ai đó thôi nói chuyện. Thậm chí nặng lời hơn 'câm miệng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thiếu lịch sự, chỉ dùng khi tức giận hoặc giữa bạn bè thân thiết đùa giỡn. Không dùng nơi công cộng hoặc tình huống trang trọng.

Examples

Don't tell me to shut your face.

Đừng bảo tôi '**câm miệng đi**'.

He shouted, 'Shut your face!' during the argument.

Anh ta hét lên '**câm miệng đi**!' khi đang cãi nhau.

Please don't say 'shut your face'; it's rude.

Làm ơn đừng nói '**câm miệng đi**'; thô lỗ lắm.

Okay, that's enough—just shut your face already.

Được rồi, đủ rồi—**câm miệng đi** đi.

If you keep talking, I'm going to tell you to shut your face.

Nếu bạn còn nói nữa, tôi sẽ bảo bạn **câm miệng đi** đấy.

Whoa, chill out—no need to tell me to shut your face!

Ê, bình tĩnh nào—không cần phải nói với tôi '**câm miệng đi**' đâu!