"shul" in Vietnamese
Definition
'Shul' là từ Yiddish chỉ nơi thờ tự và sinh hoạt cộng đồng của người Do Thái (giáo đường Do Thái).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Shul’ chủ yếu được người Do Thái sử dụng, mang sắc thái thân mật hơn ‘synagogue’. Ngoài cộng đồng Do Thái, ít người biết đến.
Examples
Every Saturday, we go to shul for morning prayers.
Mỗi sáng thứ Bảy, chúng tôi đến **shul** để cầu nguyện.
My grandfather helps run the shul in his neighborhood.
Ông tôi giúp điều hành **shul** ở khu phố của ông ấy.
The kids learned Hebrew at the shul after classes.
Bọn trẻ học tiếng Hebrew tại **shul** sau giờ học.
I bumped into Rachel at shul last Friday night.
Tôi đã gặp Rachel tại **shul** vào tối thứ Sáu tuần trước.
Our whole family gathers at shul on holidays.
Vào các dịp lễ, cả gia đình tôi tụ họp ở **shul**.
Some people call it a synagogue, but to us it’s just the shul.
Có người gọi đó là synagogue, còn với chúng tôi thì chỉ là **shul** thôi.