아무 단어나 입력하세요!

"shuffle off" in Vietnamese

rũ bỏtừ bỏlìa đời (nói giảm nói tránh)

Definition

Diễn tả sự từ bỏ hoặc vứt bỏ một điều gì đó. Ngoài ra còn là cách nói giảm nói tránh về cái chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'shuffle off' mang tính trang trọng hoặc văn học, đặc biệt khi nói về cái chết ('shuffle off this mortal coil'). Khi dùng với vật, mang nghĩa tránh né hoặc thoái thác trách nhiệm.

Examples

He wants to shuffle off his old habits.

Anh ấy muốn **rũ bỏ** những thói quen cũ của mình.

She tried to shuffle off her responsibilities at work.

Cô ấy đã cố **từ bỏ** trách nhiệm của mình ở nơi làm việc.

Many people fear to shuffle off this mortal coil.

Nhiều người sợ **lìa đời** khỏi thế giới này.

He managed to shuffle off the blame onto someone else.

Anh ấy đã **rũ bỏ** được lỗi cho người khác.

One day, we all must shuffle off this mortal coil.

Một ngày nào đó, chúng ta đều phải **lìa đời** khỏi thế giới này.

You can't just shuffle off your problems and hope they disappear.

Bạn không thể chỉ đơn giản **rũ bỏ** vấn đề của mình và mong chúng tự biến mất.