아무 단어나 입력하세요!

"shuffle off this mortal coil" in Vietnamese

rời khỏi cõi tạm nàylìa bỏ thân xác

Definition

Cụm từ này mang nghĩa văn chương hoặc thi ca, dùng để chỉ việc chết hoặc rời khỏi thế giới vật chất này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các tác phẩm nghệ thuật khi muốn nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, trang trọng. Không phải từ ngữ giao tiếp hàng ngày hay tiếng lóng.

Examples

Some poets use 'shuffle off this mortal coil' to mean someone has died.

Một số nhà thơ dùng '**rời khỏi cõi tạm này**' để chỉ ai đó đã qua đời.

He hoped to leave peacefully when he finally 'shuffled off this mortal coil'.

Anh ấy hy vọng sẽ ra đi thanh thản khi cuối cùng '**rời khỏi cõi tạm này**'.

The old actor spoke about how everyone must 'shuffle off this mortal coil' one day.

Diễn viên già nói rằng ai rồi cũng phải '**rời khỏi cõi tạm này**' vào một ngày nào đó.

It's never easy when someone you love 'shuffles off this mortal coil'.

Không bao giờ dễ dàng khi ai đó bạn yêu quý '**rời khỏi cõi tạm này**'.

He quoted Hamlet, saying we all must 'shuffle off this mortal coil' eventually.

Ông trích Hamlet rằng ai rồi cũng phải '**rời khỏi cõi tạm này**'.

Some writers use 'shuffle off this mortal coil' to soften the topic of death in their stories.

Một số nhà văn dùng '**rời khỏi cõi tạm này**' để làm nhẹ nhàng hơn chủ đề cái chết trong truyện của họ.