아무 단어나 입력하세요!

"shrug off" in Vietnamese

phớt lờbỏ qua

Definition

Bỏ qua hoặc xem nhẹ điều gì đó, như lời phê bình hay ý kiến của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó xem thường chỉ trích hay nỗi lo nhỏ. Hay gặp: 'shrug off criticism', 'shrug off concerns'. Gợi ý thái độ thờ ơ, không quá quan tâm.

Examples

He tried to shrug off the mistake and moved on.

Anh ấy đã **phớt lờ** sai lầm đó và tiếp tục.

She quickly shrugged off the rumors about her.

Cô ấy nhanh chóng **bỏ qua** những tin đồn về mình.

They shrugged off the cold weather and went for a walk.

Họ **bỏ qua** thời tiết lạnh và đi dạo.

Don't just shrug off his advice—he knows what he's talking about.

Đừng chỉ **bỏ qua** lời khuyên của anh ấy—anh ấy biết mình đang nói gì.

I tried to shrug off the criticism, but it still bothered me.

Tôi cố **bỏ qua** những lời chỉ trích, nhưng nó vẫn khiến tôi khó chịu.

Sometimes you have to shrug off little setbacks and keep going.

Đôi khi bạn phải **bỏ qua** những thất bại nhỏ và tiếp tục cố gắng.