"shrug off" in Vietnamese
Definition
Bỏ qua hoặc xem nhẹ điều gì đó, như lời phê bình hay ý kiến của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó xem thường chỉ trích hay nỗi lo nhỏ. Hay gặp: 'shrug off criticism', 'shrug off concerns'. Gợi ý thái độ thờ ơ, không quá quan tâm.
Examples
He tried to shrug off the mistake and moved on.
Anh ấy đã **phớt lờ** sai lầm đó và tiếp tục.
She quickly shrugged off the rumors about her.
Cô ấy nhanh chóng **bỏ qua** những tin đồn về mình.
They shrugged off the cold weather and went for a walk.
Họ **bỏ qua** thời tiết lạnh và đi dạo.
Don't just shrug off his advice—he knows what he's talking about.
Đừng chỉ **bỏ qua** lời khuyên của anh ấy—anh ấy biết mình đang nói gì.
I tried to shrug off the criticism, but it still bothered me.
Tôi cố **bỏ qua** những lời chỉ trích, nhưng nó vẫn khiến tôi khó chịu.
Sometimes you have to shrug off little setbacks and keep going.
Đôi khi bạn phải **bỏ qua** những thất bại nhỏ và tiếp tục cố gắng.