아무 단어나 입력하세요!

"shrug off" in Indonesian

phớt lờbỏ ngoài tai

Definition

Coi một vấn đề, sự chỉ trích hoặc ý kiến người khác là không quan trọng và bỏ qua.

Usage Notes (Indonesian)

Cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó không quan tâm đến chỉ trích hay vấn đề nhỏ. Gặp trong 'shrug off criticism', 'shrug off concerns'. Thường biểu hiện thái độ không để tâm hoặc xem nhẹ.

Examples

He tried to shrug off the mistake and moved on.

Anh ấy **bỏ ngoài tai** sai lầm đó và tiếp tục tiến lên.

She quickly shrugged off the rumors about her.

Cô ấy nhanh chóng **phớt lờ** những tin đồn về mình.

They shrugged off the cold weather and went for a walk.

Họ **bỏ ngoài tai** thời tiết lạnh và đi dạo.

Don't just shrug off his advice—he knows what he's talking about.

Đừng chỉ **bỏ ngoài tai** lời khuyên của anh ấy—anh ấy biết mình đang nói gì.

I tried to shrug off the criticism, but it still bothered me.

Tôi cố **bỏ ngoài tai** những lời phê bình, nhưng nó vẫn khiến tôi khó chịu.

Sometimes you have to shrug off little setbacks and keep going.

Đôi khi bạn phải **bỏ ngoài tai** những thất bại nhỏ và tiếp tục đi tiếp.