아무 단어나 입력하세요!

"shrouds" in Vietnamese

khăn liệmmàn chedây cáp (tàu thuyền)

Definition

‘Khăn liệm’ dùng để quấn xác người chết; cũng có nghĩa là thứ che phủ hoặc ẩn giấu cái gì; còn là dây cáp giữ cột buồm trên tàu thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khăn liệm’ dùng trang trọng hoặc văn học cho tang lễ; ‘màn che’ hay dùng cho nghĩa bao phủ, bảo vệ; ‘dây cáp’ dành cho hàng hải, luôn dùng số nhiều.

Examples

The old castle was hidden behind thick shrouds of fog.

Lâu đài cũ bị ẩn sau những **màn che** dày đặc của sương mù.

Sailors repaired the shrouds on the ship's mast.

Thuỷ thủ đã sửa lại các **dây cáp** trên cột buồm tàu.

The dead were wrapped in white shrouds before burial.

Người chết được quấn trong **khăn liệm** trắng trước khi chôn cất.

Rumors spread like shrouds, making the truth hard to see.

Tin đồn lan rộng như những **màn che**, khiến sự thật khó nhìn ra.

The mountain's peak was lost in the shrouds of early morning clouds.

Đỉnh núi chìm trong những **màn che** của mây buổi sớm.

He finally cut through the shrouds of doubt and made his decision.

Cuối cùng anh ấy đã vượt qua **màn che** ngờ vực và đưa ra quyết định.