아무 단어나 입력하세요!

"shrink away" in Vietnamese

lùi lạiné tránh (theo phản xạ)

Definition

Khi bạn vì sợ hãi, xấu hổ hoặc khó chịu mà vô thức lùi lại hoặc tránh xa ai đó, cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ dùng cho phản ứng thể chất tự nhiên trước sợ hãi hoặc khó chịu. Không dùng cho ý rút lui dần hoặc sự nhỏ lại về kích thước.

Examples

The cat shrank away when it heard the loud noise.

Con mèo **lùi lại** khi nghe tiếng động lớn.

She shrinks away from spiders.

Cô ấy **lùi lại** khi thấy nhện.

The boy shrinks away whenever someone shouts.

Cậu bé luôn **lùi lại** mỗi khi có ai la hét.

She tried to hug him, but he shrunk away awkwardly.

Cô ấy định ôm anh, nhưng anh **lùi lại** một cách lúng túng.

Don’t shrink away from new experiences!

Đừng **lùi lại** trước những trải nghiệm mới!

He tends to shrink away when people put him on the spot.

Anh ấy hay **lùi lại** khi bị hỏi bất ngờ.