아무 단어나 입력하세요!

"showy" in Vietnamese

lòe loẹtphô trương

Definition

Chỉ điều gì đó hoặc ai đó cố ý gây chú ý bằng cách màu mè, quá lòe loẹt hoặc phô trương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự quá mức, không tự nhiên. Hay đi với quần áo (showy dress), đồ trang sức (showy jewelry) hoặc tính cách.

Examples

She wore a showy red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **lòe loẹt** đến bữa tiệc.

The peacock has very showy feathers.

Lông khổng tước rất **lòe loẹt**.

He likes showy cars with loud colors.

Anh ấy thích những chiếc xe **lòe loẹt** với màu sắc rực rỡ.

That necklace is a bit too showy for my taste.

Chiếc vòng cổ đó hơi quá **lòe loẹt** theo sở thích của tôi.

The restaurant’s showy decorations got everyone’s attention.

Trang trí **phô trương** của nhà hàng đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Don’t be fooled by his showy promises.

Đừng để bị lừa bởi những lời hứa **phô trương** của anh ta.