아무 단어나 입력하세요!

"showpiece" in Vietnamese

tác phẩm tiêu biểuvật trưng bày nổi bật

Definition

Tác phẩm tiêu biểu là thứ nổi bật nhất trong một nhóm, thường được trưng bày để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện chất lượng vượt trội. Đó có thể là một vật thể, tòa nhà hoặc tác phẩm xuất sắc của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các dịp trang trọng, gian triển lãm hoặc bộ sưu tập. Có thể mô tả cả tác phẩm đỉnh cao của ai đó. Không dùng nhầm với 'showcase' là hành động trưng bày.

Examples

This vase is the showpiece of the collection.

Chiếc bình này là **tác phẩm tiêu biểu** của bộ sưu tập.

The museum’s new painting became its showpiece.

Bức tranh mới của bảo tàng trở thành **tác phẩm tiêu biểu** của nó.

The chef made a dessert as the showpiece for the event.

Đầu bếp đã làm món tráng miệng như **tác phẩm tiêu biểu** cho sự kiện.

Their new headquarters is a real showpiece for innovative design.

Trụ sở mới của họ là một **tác phẩm tiêu biểu** về thiết kế sáng tạo.

Her performance was the showpiece of the evening.

Phần trình diễn của cô ấy là **tác phẩm tiêu biểu** của buổi tối.

The garden’s fountain instantly became the park’s main showpiece.

Đài phun nước trong vườn nhanh chóng trở thành **tác phẩm tiêu biểu** của công viên.