"show your stuff" in Vietnamese
Definition
Trình diễn năng lực, tài năng hoặc kỹ năng của bạn để gây ấn tượng hoặc chứng tỏ bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường để động viên ai đó thể hiện sự tự tin hoặc chứng tỏ năng lực. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
It's your turn to show your stuff on stage.
Đến lượt bạn lên sân khấu **thể hiện bản lĩnh** rồi.
The coach told the team to show their stuff during the big game.
Huấn luyện viên dặn cả đội trong trận lớn hãy **thể hiện bản lĩnh**.
Don’t be shy—go ahead and show your stuff!
Đừng ngại—hãy **thể hiện bản lĩnh** đi!
Now’s your chance, so get out there and show your stuff!
Đây là cơ hội của bạn, hãy ra đó và **thể hiện bản lĩnh**!
Everyone was watching as she stepped forward to show her stuff.
Ai cũng nhìn khi cô ấy tiến lên phía trước để **thể hiện bản lĩnh**.
The auditions are a great place to really show your stuff to the judges.
Buổi thử giọng là cơ hội tuyệt vời để bạn **thể hiện bản lĩnh** trước ban giám khảo.