아무 단어나 입력하세요!

"show your cards" in Vietnamese

lật bàitiết lộ ý định thật sự

Definition

Tiết lộ ý định, kế hoạch hoặc thông tin mà trước đó bạn giữ bí mật. Thường dùng khi cần sự thành thật hoặc trong thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn người khác thành thật. Tránh dùng trong văn bản rất trang trọng.

Examples

It's time to show your cards and tell us what you really think.

Đã đến lúc bạn **lật bài** và nói cho chúng tôi biết thật sự bạn nghĩ gì.

If you want us to trust you, you need to show your cards.

Nếu muốn chúng tôi tin bạn, bạn cần **lật bài**.

The company will not show its cards until the deal is final.

Công ty sẽ không **lật bài** cho đến khi thương vụ hoàn tất.

He finally decided to show his cards and admitted he wanted the job.

Anh ấy cuối cùng cũng **lật bài** và thừa nhận muốn nhận công việc đó.

Stop beating around the bush and just show your cards already!

Đừng vòng vo nữa, **lật bài** đi nào!

In negotiations, don't show your cards too early or you might lose your advantage.

Trong thương lượng, đừng **lật bài** quá sớm kẻo bạn sẽ mất lợi thế.