"show through" in Vietnamese
Definition
Khi một vật có thể nhìn thấy qua lớp che phủ mỏng, hoặc cảm xúc, tính cách của ai đó lộ ra dù họ cố giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo mỏng, bức tranh chưa che hết màu cũ, hoặc cảm xúc vô tình lộ ra. Không nhầm với 'show up' (xuất hiện) hoặc 'show off' (khoe khoang).
Examples
The white shirt is so thin that my undershirt shows through.
Áo sơ mi trắng quá mỏng nên áo lót của tôi **lộ ra**.
The red paint wasn't thick enough, so the old color showed through.
Sơn đỏ không đủ dày nên màu cũ **lộ ra**.
Her happiness showed through despite her tiredness.
Dù mệt mỏi, niềm vui của cô ấy vẫn **hiện ra**.
Careful, your tattoos show through that shirt.
Cẩn thận nhé, hình xăm của bạn **lộ ra** qua áo đó.
Even though he tried to hide it, his excitement showed through.
Dù cố giấu, sự hào hứng của anh ấy vẫn **lộ ra**.
Don’t use a black pen or the ink will show through the paper.
Đừng dùng bút mực đen kẻo mực sẽ **lộ ra** qua giấy.