아무 단어나 입력하세요!

"show round" in Vietnamese

dẫn đi tham quandẫn đi xem quanh

Definition

Dẫn ai đó đi tham quan một nơi, như toà nhà hoặc thành phố, đồng thời giải thích hoặc chỉ các điểm thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Show round' là Anh-Anh, còn Mỹ-Anh nói 'show around'. Thường dùng khi đón khách, đồng nghiệp mới, người tham quan. Ví dụ: 'show someone round the office'. Thân thiện, lịch sự.

Examples

Can you show round the new students tomorrow?

Bạn có thể **dẫn đi tham quan** cho các sinh viên mới vào ngày mai không?

Our guide will show round the factory.

Hướng dẫn viên của chúng tôi sẽ **dẫn đi tham quan** nhà máy.

Let me show round the house before you decide.

Để tôi **dẫn bạn đi xem quanh** ngôi nhà trước khi bạn quyết định.

If you're free, I can show round the best places to eat in town.

Nếu bạn rảnh, tôi có thể **dẫn bạn đi xem quanh** các quán ăn ngon nhất trong thành phố.

She offered to show round the neighborhood when I moved in.

Cô ấy đã đề nghị **dẫn tôi đi xem quanh** khu phố khi tôi mới chuyển đến.

Thanks for showing me round on my first day at work!

Cảm ơn đã **dẫn tôi đi tham quan** vào ngày đầu tiên đi làm!