아무 단어나 입력하세요!

"show a good time" in Vietnamese

mang lại thời gian vui vẻlàm cho ai đó cảm thấy vui

Definition

Tạo điều kiện để ai đó có thời gian vui vẻ, giải trí bằng cách tổ chức các hoạt động thú vị hoặc tiếp đãi chu đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, phù hợp khi đón tiếp khách hay dẫn ai đó đi chơi. 'I'll show you a good time' nghĩa là sẽ cố gắng làm khách vui vẻ, thoải mái.

Examples

We want to show a good time to our visitors from Spain.

Chúng tôi muốn **mang lại thời gian vui vẻ** cho các vị khách từ Tây Ban Nha.

They promised to show a good time when we visit.

Họ hứa sẽ **mang lại thời gian vui vẻ** khi chúng tôi tới thăm.

Our guide will show a good time to the whole group.

Hướng dẫn viên của chúng tôi sẽ **mang lại thời gian vui vẻ** cho cả nhóm.

Don’t worry, we’ll show you a good time while you’re here!

Đừng lo, chúng tôi sẽ **mang lại cho bạn thời gian vui vẻ** khi bạn ở đây!

Whenever friends come to town, we try to show them a good time.

Mỗi khi bạn bè tới thăm, chúng tôi luôn cố **mang lại thời gian vui vẻ** cho họ.

She really knows how to show people a good time—everyone loves her parties.

Cô ấy thực sự biết cách **mang lại thời gian vui vẻ cho mọi người**—mọi người đều thích những bữa tiệc của cô ấy.