아무 단어나 입력하세요!

"shortsighted" in Vietnamese

cận thịthiển cận

Definition

Không nhìn rõ được vật ở xa, hoặc không suy nghĩ về hậu quả lâu dài của hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cận thị' dùng cho vấn đề về mắt, còn 'thiển cận' dùng để chỉ những người hoặc quyết định không nghĩ xa, thiếu tầm nhìn. Thường mang nghĩa phê phán khi nói về chính sách hay hành động chỉ lo trước mắt.

Examples

He is shortsighted and needs glasses to see the board.

Anh ấy bị **cận thị** nên phải đeo kính để nhìn bảng.

It is shortsighted to spend all your money now and not save for the future.

Tiêu hết tiền bây giờ mà không tiết kiệm cho tương lai là hành động **thiển cận**.

Many shortsighted decisions cause bigger problems later.

Nhiều quyết định **thiển cận** gây ra những vấn đề lớn hơn về sau.

I think it's shortsighted to ignore climate change.

Tôi nghĩ rằng phớt lờ biến đổi khí hậu là **thiển cận**.

Her plan was a bit shortsighted, and now she regrets not thinking ahead.

Kế hoạch của cô ấy hơi **thiển cận**, và bây giờ cô ấy hối tiếc vì đã không nghĩ xa hơn.

People can be shortsighted when they focus only on quick profits.

Mọi người có thể trở nên **thiển cận** khi chỉ chú ý vào lợi nhuận trước mắt.