아무 단어나 입력하세요!

"shorting" in Vietnamese

bán khống

Definition

Bán khống là chiến lược đầu tư trong đó bạn bán tài sản vay mượn (như cổ phiếu), mong giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn và kiếm lời. Phổ biến trong lĩnh vực tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tài chính, đầu tư chứng khoán, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm "bán khống cổ phiếu", "vào vị thế bán khống". Tiềm ẩn rủi ro lớn khi giá tăng.

Examples

He is shorting a popular stock, expecting its price to fall.

Anh ấy đang **bán khống** một cổ phiếu nổi tiếng, mong giá sẽ giảm.

Shorting is risky because prices might go up instead of down.

**Bán khống** rủi ro vì giá có thể tăng thay vì giảm.

Many investors lost money by shorting during the market rally.

Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền vì **bán khống** trong đợt tăng giá thị trường.

People started shorting GameStop, but the price suddenly jumped.

Mọi người đã bắt đầu **bán khống** GameStop, nhưng giá lại tăng đột ngột.

I don't really understand how shorting works in the stock market.

Tôi thực sự không hiểu **bán khống** hoạt động thế nào trên thị trường chứng khoán.

Some traders make a living from shorting companies they think are overvalued.

Một số nhà giao dịch kiếm sống bằng cách **bán khống** những công ty mà họ cho là bị định giá quá cao.