아무 단어나 입력하세요!

"short out" in Vietnamese

bị chập mạchbị cháy mạch

Definition

Khi dòng điện đi sai hướng, thường làm cho thiết bị hoặc mạch điện bị hỏng hoặc ngừng hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho thiết bị điện, điện tử bị sự cố; ví dụ: 'the TV shorted out' nghĩa là tivi bị hư do chập mạch. Không dùng khi thiết bị tắt bình thường.

Examples

If too much water gets inside, your phone could short out.

Nếu nước vào quá nhiều thì điện thoại của bạn có thể **bị chập mạch**.

Be careful, or the wires might short out.

Cẩn thận nhé, kẻo dây điện có thể **bị chập mạch**.

The computer shorted out during the storm.

Máy tính đã **bị chập mạch** trong cơn bão.

My headphones shorted out after I got caught in the rain.

Tai nghe của tôi đã **bị chập mạch** sau khi tôi mắc mưa.

We think the lights in the kitchen shorted out last night.

Chúng tôi nghĩ đèn bếp đã **bị chập mạch** tối qua.

The old toaster keeps trying to short out every time I use it.

Cái máy nướng bánh mì cũ cứ mỗi lần tôi dùng là lại **bị chập mạch**.