"short leash" in Vietnamese
Definition
Kiểm soát hoặc giám sát ai đó rất nghiêm ngặt, không để họ có nhiều tự do. Thường nói về sếp, cha mẹ hoặc người có quyền kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng thân mật, hay gặp ở môi trường làm việc hoặc gia đình. “giữ ai đó trong tầm kiểm soát” mang cả ý bảo vệ hoặc kiểm soát quá mức.
Examples
My boss keeps me on a short leash at work.
Sếp của tôi **kiểm soát chặt chẽ** tôi ở nơi làm việc.
Parents sometimes keep their children on a short leash.
Cha mẹ đôi khi **kiểm soát chặt chẽ** con cái của mình.
The coach keeps all the new players on a short leash.
Huấn luyện viên **giám sát sát sao** tất cả các cầu thủ mới.
Ever since I made that mistake, my manager's kept me on a short leash.
Từ khi mắc lỗi đó, quản lý của tôi **kiểm soát chặt chẽ** tôi.
She doesn't like being on a short leash in her relationship.
Cô ấy không thích bị **kiểm soát chặt chẽ** trong mối quan hệ của mình.
Kids need freedom—you can't keep them on a short leash forever.
Trẻ em cần tự do—không thể **kiểm soát chặt chẽ** chúng mãi được.