아무 단어나 입력하세요!

"shoring" in Vietnamese

giằng chốngchống đỡ tạm thời

Definition

Việc sử dụng các vật liệu hoặc cấu trúc tạm thời để nâng đỡ, giữ vững công trình nhằm ngăn ngừa sập đổ khi xây dựng hoặc sửa chữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong xây dựng và kỹ thuật. Các cụm như 'giằng chống tạm thời', 'giằng chống bằng thép' rất phổ biến. Không dùng cho nghĩa hỗ trợ tinh thần.

Examples

They used wooden beams for shoring the wall during repairs.

Họ đã dùng các thanh gỗ làm **giằng chống** tường khi sửa chữa.

Proper shoring is important for worker safety on construction sites.

Việc **giằng chống** đúng cách rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công nhân tại công trường.

Engineers checked the shoring before the excavation started.

Các kỹ sư đã kiểm tra **giằng chống** trước khi bắt đầu đào.

Without enough shoring, that old building could easily collapse.

Nếu không đủ **giằng chống**, tòa nhà cũ đó có thể sập bất cứ lúc nào.

The team spent hours setting up steel shoring to support the trench.

Nhóm đã mất hàng giờ để lắp đặt **giằng chống** bằng thép cho hố đào.

After the earthquake, emergency shoring was installed to keep the house standing.

Sau động đất, **giằng chống** khẩn cấp đã được lắp đặt để giữ cho ngôi nhà đứng vững.