"shopgirl" in Vietnamese
Definition
Một cô gái trẻ làm việc tại cửa hàng, giúp khách hàng và bán sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cô bán hàng' nghe có vẻ cũ; hiện nay thường dùng 'nhân viên bán hàng' cho cả nam và nữ. Phổ biến trong truyện hoặc phim xưa.
Examples
The shopgirl showed me a nice blue dress.
**Cô bán hàng** đã cho tôi xem một chiếc váy xanh đẹp.
The shopgirl works from Monday to Saturday.
**Cô bán hàng** làm việc từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Everyone liked the friendly shopgirl at the bakery.
Mọi người đều thích **cô bán hàng** thân thiện ở tiệm bánh.
She dreamed of more than just being a shopgirl.
Cô ấy mơ ước nhiều hơn chỉ là một **cô bán hàng**.
In old movies, you'll often see the word 'shopgirl' used for young women working in stores.
Trong các bộ phim cũ, người ta thường thấy chữ '**cô bán hàng**' dùng cho các cô gái làm việc ở cửa hàng.
When the shopgirl smiled, the whole store seemed brighter.
Khi **cô bán hàng** mỉm cười, cả cửa hàng như sáng bừng lên.