"shoot your mouth off" in Vietnamese
Definition
Nói quá nhiều, đặc biệt là tiết lộ bí mật hoặc thông tin quan trọng, hoặc nói khoác một cách bất cẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, hơi chỉ trích, dùng để cảnh báo đừng nói năng tuỳ tiện hay khoác lác. Thường đi với 'about' để chỉ chủ đề.
Examples
You shouldn't shoot your mouth off about things you don't understand.
Bạn không nên **nói lắm** về những điều mình không hiểu.
He shot his mouth off and told everyone about the surprise party.
Anh ấy đã **nói lắm** và kể cho mọi người về bữa tiệc bất ngờ.
Try not to shoot your mouth off in front of the boss.
Đừng **nói lắm** trước mặt sếp.
She always shoots her mouth off without thinking about the consequences.
Cô ấy luôn **nói lắm** mà không nghĩ đến hậu quả.
Don't shoot your mouth off about the project details — it's supposed to be confidential.
Đừng **nói lắm** về chi tiết dự án — đó là thông tin mật đấy.
After he shot his mouth off at the meeting, nobody trusted him with important information anymore.
Sau khi anh ấy **nói lắm** trong cuộc họp, không ai tin tưởng giao thông tin quan trọng cho anh ấy nữa.