아무 단어나 입력하세요!

"shoot" in Vietnamese

bắnsút bóngchụp ảnhquay videochết thật! (thán từ)

Definition

Từ này dùng để chỉ việc bắn súng hay vũ khí, sút bóng về phía mục tiêu, hoặc chụp ảnh/quay video.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật và trang trọng, phổ biến trong thể thao ('shoot the ball'), nhiếp ảnh, và cảm thán ('Shoot!'). Không nhầm với 'shoot up' hay 'shoot for'.

Examples

He can shoot very well in basketball.

Anh ấy **ném** rổ rất giỏi trong bóng rổ.

Did you shoot this photo yourself?

Bạn tự **chụp** bức ảnh này hả?

The police told him not to shoot.

Cảnh sát bảo anh ta đừng **bắn**.

I’m going to shoot a video of the party tonight.

Tối nay tôi sẽ **quay** video bữa tiệc.

Just shoot if you see something moving out there.

Chỉ cần thấy gì di ngoài là **bắn** ngay nhé.

Oh, shoot! I forgot my keys at home.

Ôi, **chết thật**! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.